MÔN THI: TIẾNG ANH - HỆ 3 NĂM
Thời gian làm bài: 60 phút (Đề thi có 4 trang)
| Nguyên mẫu (V1) | Quá khứ (V2) / Phân từ (V3) | Danh từ (Noun) | Tính từ (Adjective) | Trạng từ (Adverb) |
|---|---|---|---|---|
| like (thích) | liked / liked (Có quy tắc) | liking (sở thích) | likable (đáng yêu, dễ mến) | - |
| work (làm việc) | worked / worked (Có quy tắc) | work (công việc), worker (người lao động) | working (đang làm việc) | - |
| live (sinh sống) | lived / lived (Có quy tắc) | life (cuộc sống) | live (trực tiếp), lively (sinh động) | lively |